Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NZer
danh từ
(noun)
/ˌɛ
n
ˈ
z
ɛ
d
ə
(ɹ)/
Nghĩa chính
1
Là công dân hoặc cư dân của New Zealand; một người New Zealand
danh từ
A citizen or resident of New Zealand; a New Zealander
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NZer
Dạng gốc
(base form)
NZer
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Là công dân hoặc cư dân của New Zealand
1
Là công dân hoặc cư dân của New Zealand
1
Là công dân hoặc cư dân của New Zealand