Dịch

nyet

danh từ (noun)thán từ (interjection)
/njɛt/

Nghĩa chính

  1. A không; một phản ứng tiêu cực (trong bối cảnh của Nga)danh từkhông đếm được (uncountable)A no; a negative response (in a Russian context).
  2. Không (trong bối cảnh tiếng Nga)thán từNo (in a Russian context).

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • "," , .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ngaнет“no”

AI