Nghĩa chính
- A không; một phản ứng tiêu cực (trong bối cảnh của Nga)danh từkhông đếm được (uncountable)A no; a negative response (in a Russian context).
- Không (trong bối cảnh tiếng Nga)thán từNo (in a Russian context).
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ví dụ
- , .
- "," , .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ngaнет“no”