Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến dinh dưỡngtính từOf or pertaining to nutrition.
- Bổ dưỡng, cung cấp dinh dưỡngtính từNourishing, providing nutrition.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nutritiveDạng gốc (base form)
- nutritivesSố nhiều (plural)
- more nutritiveSo sánh hơn (comparative)
- most nutritiveSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc nutritive1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Chất dinh dưỡng
- Chất dinh dưỡng, đồ ăn có chất bA nutrient.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp trung đạinutritif
- từ tiếng Latinh muộnnūtritīvus
- từ tiếng Latinhnūtriō“to suckle”
Ví dụ
- , .
- D'Argenson .