Dịch

nutritive

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Liên quan đến dinh dưỡngtính từOf or pertaining to nutrition.
  2. Bổ dưỡng, cung cấp dinh dưỡngtính từNourishing, providing nutrition.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nutritiveDạng gốc (base form)
  2. nutritivesSố nhiều (plural)
  3. more nutritiveSo sánh hơn (comparative)
  4. most nutritiveSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Chất dinh dưỡng
  1. Chất dinh dưỡng, đồ ăn có chất bA nutrient.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp trung đạinutritif
  2. từ tiếng Latinh muộnnūtritīvus
  3. từ tiếng Latinhnūtriō“to suckle”

Ví dụ

  • , .
  • D'Argenson .

AI