Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nutmeat
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhân hạt phỉ
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The edible portion of a nut.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nutmeat
Dạng gốc
(base form)
nutmeat
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nut
+
meat
AI
1
Nhân hạt phỉ
1
Nhân hạt phỉ
1
Nhân hạt phỉ