Dịch

nutmeat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhân hạt phỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The edible portion of a nut.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nutmeatDạng gốc (base form)
  2. nutmeatsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI