Dịch

nut quad

danh từ (noun)
UK/ˈnʌt ˈkwɒd/US/ˈnʌt ˈkwɑd/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với en quaddanh từSynonym of en quad.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nut quadDạng gốc (base form)
  2. nut quadsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI