Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nut quad
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ʌ
t
ˈ
k
w
ɒ
d
/
US
/ˈ
n
ʌ
t
ˈ
k
w
ɑ
d
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với en quad
danh từ
Synonym of en quad.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nut quad
Dạng gốc
(base form)
nut quad
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
en quad
AI
1
Đồng nghĩa với en quad
1
Đồng nghĩa với en quad
1
Đồng nghĩa với en quad