Dịch

nursling

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Con thơ, cây condanh từA young child or animal being nursed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nurslingDạng gốc (base form)
  2. nurslingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nursling and Rownhamsdanh từ riêngGiáo xứ dân sự ở quận Test Valley, Hampshire, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên

Nguồn gốc (etymology)

AI