Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nurserydom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thế giới hoặc lĩnh vực của vườn ươm
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The world or sphere of the nursery.
Nguồn gốc
(etymology)
nursery
+
-dom
AI
1
Thế giới hoặc lĩnh vực của vườn ươm
1
Thế giới hoặc lĩnh vực của vườn ươm
1
Thế giới hoặc lĩnh vực của vườn ươm