Dịch

nursery cannon

danh từ (noun)
US/ˈnɝsəɹi ˈkæn.ən/

Nghĩa chính

  1. Cú đánh carom bao gồm những quả bóng ở rất gần nhaudanh từA carom shot involving balls that are very close together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nursery cannonDạng gốc (base form)
  2. nursery cannonsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI