nuptiality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng đã kết hôndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being married.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuptialityDạng gốc (base form)
- nuptialitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- ' , , .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha