Dịch

nunhood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng hoặc điều kiện của một nữ tudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The status or condition of being a nun.
  2. Các nữ tu như một nhómdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nuns as a group.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nunhoodDạng gốc (base form)
  2. nunhoodsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • " ," . " ."
  • husband's .

AI