Dịch

nunchaku

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhị khúc côn, côn nhị khúcdanh từđếm được (countable)A weapon originating from Okinawa, Japan, consisting of two sticks joined by a chain or cord.
  2. Kỹ năng sử dụng vũ khí này trong võ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The skill of using this weapon in martial arts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nunchakuDạng gốc (base form)
  2. nunchakusSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ Okinawan双節棍nunchaku
  2. từ tiếng Phúc Kiến兩節棍nn̄g-chat-kùn

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI