Nghĩa chính
- Nhị khúc côn, côn nhị khúcdanh từđếm được (countable)A weapon originating from Okinawa, Japan, consisting of two sticks joined by a chain or cord.
- Kỹ năng sử dụng vũ khí này trong võ thuậtdanh từkhông đếm được (uncountable)The skill of using this weapon in martial arts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nunchakuDạng gốc (base form)
- nunchakusSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ Okinawan双節棍nunchaku
- từ tiếng Phúc Kiến兩節棍nn̄g-chat-kùn
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)