Nghĩa chính
- Tiền, tiền nongdanh từMoney.
- Số nhiều của nuggetdanh từplural of nugget
- Chết tiệt, khỉ thậtthán từSynonym of rats (“expressing annoyance”).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| chicken nuggets | Gà viên chiên | |
| gold nuggets | Những cục vàng tự nhiên | |
| nugget of truthdanh từ | danh từ | Lượng nhỏ sự thật trong một tuyên bố nói chung là không đúng sự thật |
Họ từ (word family)
cùng gốc nuggetVí dụ
- […]Làm bằng cách nào tùy thích miễn sao kiếm ra tiền […]
- “[…] we’ve , …” , ! , . ?“[…] Đôi khi chúng ta trải qua chấn thương lớn, thì…” Ôi khỉ thật! Với Nic, mọi thứ đều quy về nỗi đau mất mát. Liệu còn có thể tệ hơn được không?
- .Anh ấy thích gà viên chiên.