Dịch

nude-in

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức biểu tình ôn hòa liên quan đến ảnh khỏa thân bắt nguồn từ phản văn hóa những năm 1960danh từA form of peaceful protest involving nudity originating in 1960s counterculture.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nude-inDạng gốc (base form)
  2. nude-insSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . , . , .

AI