nucleophilicity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Điều kiện có tính ái nhândanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being nucleophilic
- Thước đo mức độ của một chất nào đó có tính ái nhân hoặc khả năng phản ứng của chất phản ứng đódanh từđếm được (countable)A measure of the extent to which something is nucleophilic, or of the reactivity of such a reagent
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nucleophilicityDạng gốc (base form)
- nucleophilicitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha