Dịch

nucleophilic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Của, hoặc liên quan đến nucleophiletính từkhông so sánh (not comparable)of, or relating to a nucleophile

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

nucleophilic substitutiondanh từTrong hóa học hữu cơ béo, một dạng phản ứng thay thế trong đó nhóm chức năng rời đi được thay thế bằng nucleophile

AI