electrophilic
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Có ái lực với điện tửtính từof, or relating to an electrophile; electron deficient
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- electrophilicDạng gốc (base form)
- more electrophilicSo sánh hơn (comparative)
- most electrophilicSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| electrophilic substitutiondanh từ | danh từ | Trong hóa học hữu cơ thơm, một dạng phản ứng thay thế trong đó nhóm chức rời (thường là hydro) được thay thế bằng nhóm điện di |
Nguồn gốc (etymology)
electrophilic
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa