Dịch

nuclear war

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chiến tranh hạt nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A war fought using nuclear (fission and/or fusion) weapons.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nuclear warDạng gốc (base form)
  2. nuclear warsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nuclear warfaredanh từViệc sử dụng vũ khí hạt nhân làm vũ khí chiến tranh
nuclear warshipTàu chiến hạt nhân
thermonuclear wardanh từCuộc chiến tranh hạt nhân trong đó ít nhất một số quả bom là nhiệt hạch

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , .
  • .
  • .

AI