nuclear war
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chiến tranh hạt nhândanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A war fought using nuclear (fission and/or fusion) weapons.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nuclear warDạng gốc (base form)
- nuclear warsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nuclear warfaredanh từ | danh từ | Việc sử dụng vũ khí hạt nhân làm vũ khí chiến tranh |
| nuclear warship | Tàu chiến hạt nhân | |
| thermonuclear wardanh từ | danh từ | Cuộc chiến tranh hạt nhân trong đó ít nhất một số quả bom là nhiệt hạch |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , .
- .
- .