Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noyous
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
n
ɔɪ
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Rắc rối; có hại
tính từ
Troublesome; harmful, injurious.
Nguồn gốc
(etymology)
noy
+
-ous
từ tiếng Anh trung đại
noyous
AI
1
Rắc rối
1
Rắc rối
1
Rắc rối