Dịch

nowaday

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Ngày nay, (thuộc) đời naytính từkhông so sánh (not comparable)Existing nowadays; current, present; contemporary.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Giai đoạn hiện tại
  1. Giai đoạn hiện tại; thời đại đương thờiThe present period; contemporary times.

Họ từ (word family)

cùng gốc nowaday

Ví dụ

  • ( ) , ?
  • , , .
  • .

AI