Dịch

noun clause

danh từ (noun)
UK/ˈnaʊn ˈklɔːz/

Nghĩa chính

  1. Mệnh đề được sử dụng như một chủ ngữ hoặc tân ngữdanh từA clause that is used as a subject or object.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. noun clauseDạng gốc (base form)
  2. noun clausesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI