Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nominal clause
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
ɒ
m
.
ɪ
.
n
l
̩ ˈ
k
l
ɔː
z
/
US
/ˈ
n
ɑ
.
m
ɪ
.
n
l
̩ ˈ
k
l
ɔ
z
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với noun clause
danh từ
Synonym of noun clause.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nominal clause
Dạng gốc
(base form)
nominal clause
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
noun clause
AI
1
Đồng nghĩa với noun clause
1
Đồng nghĩa với noun clause
1
Đồng nghĩa với noun clause