Dịch

Nottingham

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 7 nghĩa
  1. Thành phố, cơ quan đơn nhất và thị trấn của Nottinghamshire, Anh.danh từ riêngA city, unitary authority, and borough of Nottinghamshire, England.
  2. Ellipsis của Đại học Nottinghamdanh từ riêngEllipsis of University of Nottingham.
  3. Thị trấn và cộng đồng chưa hợp nhất nằm trong đó, thuộc quận Wells, Indiana.danh từ riêngA township and unincorporated community therein, in Wells County, Indiana.
  4. Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Baltimore, Marylanddanh từ riêngAn unincorporated community in Baltimore County, Maryland.

Cụm từ (phrase)

Nottingham groupdanh từ riêngTrong lý thuyết nhóm vô hạn, nhóm J(Fₚ) hoặc N(Fₚ) gồm chuỗi lũy thừa hình thức t + a₂t²+... với các hệ số tính bằng Fₚ
Nottingham whitedanh từĐồng nghĩa với French white
Nottingham alabasterdanh từTác phẩm điêu khắc thạch cao của Anh, chủ yếu là các tác phẩm chạm khắc tôn giáo nhỏ, phát triển mạnh mẽ từ thế kỷ 14 đến đầu thế kỷ 16 và chủ yếu được sản xuất xung quanh Nottingham

7 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 7
Thị trấn nhỏ thuộc quận Prince George
  1. Thị trấn nhỏ thuộc quận Prince George, MarylandA small town in Prince George's County, Maryland.

Ví dụ

  • Britain’s 30 .
  • .
  • , .

AI