Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nottingham white
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với French white
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of French white (“an especially pure form of white lead, particularly as used in paints”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
French white
AI
1
Đồng nghĩa với French white
1
Đồng nghĩa với French white
1
Đồng nghĩa với French white