Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
notoriousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tai tiếng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
notoriety, infamy
Nguồn gốc
(etymology)
notorious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
escándalo
Vụ bê bối, tai tiếng
impopular
Không được ưa chuộng, tai tiếng
notoriedad
Tai tiếng
AI
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng
1
Tai tiếng