Dịch

notionality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tính chất mang tính danh nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being notional.
  2. Ý kiến mang tính hư cấu hoặc vô căn cứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A notional or groundless opinion.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notionalityDạng gốc (base form)
  2. notionalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI