notionality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái hoặc tính chất mang tính danh nghĩadanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state or property of being notional.
- Ý kiến mang tính hư cấu hoặc vô căn cứdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A notional or groundless opinion.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- notionalityDạng gốc (base form)
- notionalitiesSố nhiều (plural)