Dịch

notionalist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với notionistdanh từSynonym of notionist.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. notionalistDạng gốc (base form)
  2. notionalistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI