Dịch

note-bash

động từ (verb)
UK/ˈnəʊtˌbæʃ/

Nghĩa chính

  1. Tìm hiểu những khía cạnh cơ bản nhất của một bản nhạc (chẳng hạn như các nốt và nhịp điệu) thông qua việc lặp lại thuộc lòng mà không quan tâm đến nhịp độ, cường độ, phong cách hoặc âm nhạc; thường được thực hiện khi lần đầu tiên học một tác phẩm mới, như một cách để hiểu nó và xây dựng trí nhớ cơ bắpđộng từnội động từ (intransitive)To learn the most basic aspects of a piece of music (such as the notes and rhythm) via rote repetition, without regard for tempo, dynamics, style or musicality; typically done when first learning a new piece, as a way to understand it and build muscle memory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. note-bashNguyên thể (infinitive)
  2. note-bashesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. note-bashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. note-bashingPhân từ I (present participle)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • - !

AI