Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
note something
UK
/ˈ
n
əʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
n
oʊ
t
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lưu ý điều gì
Cụm động từ
(phrasal verb)
note something
down
Ghi điều gì lại
Cụm từ khác
(phrase)
note something carefully
Chú ý kỹ điều gì
note something in something
Ghi điều gì vào đâu
Ví dụ
note
the
deadline
for
the
application
.
Xin lưu ý đến thời hạn nộp đơn.
Xuất hiện ở từ khác
note
kết hợp
lưu ý điều gì
AI
1
Lưu ý điều gì
1
Lưu ý điều gì
1
Lưu ý điều gì