Dịch

not half bad

tính từ (adjective)
UK/ˈnɒt ˈhɑːf ˈbæd/US/ˈnɑt ˈhæf ˈbæd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Khá tốt, không hoàn hảo nhưng hơn cả OKtính từkhông so sánh (not comparable)Pretty good, imperfect but more than OK.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , .
  • .
  • !

AI