Nghĩa chính
- Xúc xích thuần chay hoặc xúc xích chay, hoặc bánh mì kẹp xúc xích được làm bằng xúc xíchdanh từA vegan or vegetarian sausage, or a hot dog sandwich made with one.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- not dogDạng gốc (base form)
- not dogsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1½- ( 12 ), 3- , 3- 12 2-
- ( “ ” “ ”) non-meat .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa