Dịch

not dog

danh từ (noun)
UK/ˈnɒt ˈdɒɡ/US/ˈnɑt ˈdɔɡ/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Xúc xích thuần chay hoặc xúc xích chay, hoặc bánh mì kẹp xúc xích được làm bằng xúc xíchdanh từA vegan or vegetarian sausage, or a hot dog sandwich made with one.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. not dogDạng gốc (base form)
  2. not dogsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • 1½- ( 12 ), 3- , 3- 12 2-
  • ( “ ” “ ”) non-meat .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI