Nghĩa chính
- Loại thuốc hoặc phương thuốc được sử dụng thông thường nhưng chưa được chứng minh là có bất kỳ tác dụng y tế mong muốn nàodanh từA medicine or remedy in conventional use which has not been proven to have any desirable medical effects.
- Giải pháp không hiệu quả nhưng được ưa chuộng để giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến hành động chính trịdanh từAn ineffective but favorite remedy for a problem, usually involving political action.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nostrumDạng gốc (base form)
- nostra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nostrumsSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nostrum remediumdanh từ | danh từ | Bất kỳ loại thuốc dân gian hoặc phương pháp chữa bệnh phổ biến nào chưa được thử nghiệm, đặc biệt là loại thuốc không được sử dụng trong y học |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc nostrumNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhnostrum“ours”
Ví dụ
- , , [...]
- [...] […] Hiram's .
- , .