Dịch

nostrum

danh từ (noun)
UK/ˈnɒs.tɹəm/US/ˈnɑ.stɹəm/nguồn

Nghĩa chính

  1. Loại thuốc hoặc phương thuốc được sử dụng thông thường nhưng chưa được chứng minh là có bất kỳ tác dụng y tế mong muốn nàodanh từA medicine or remedy in conventional use which has not been proven to have any desirable medical effects.
  2. Giải pháp không hiệu quả nhưng được ưa chuộng để giải quyết một vấn đề, thường liên quan đến hành động chính trịdanh từAn ineffective but favorite remedy for a problem, usually involving political action.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nostrumDạng gốc (base form)
  2. nostra (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. nostrumsSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

nostrum remediumdanh từBất kỳ loại thuốc dân gian hoặc phương pháp chữa bệnh phổ biến nào chưa được thử nghiệm, đặc biệt là loại thuốc không được sử dụng trong y học

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhnostrum“ours”

Ví dụ

  • , , [...]
  • [...] […] Hiram's .
  • , .

AI