Dịch

nostrum remedium

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất kỳ loại thuốc dân gian hoặc phương pháp chữa bệnh phổ biến nào chưa được thử nghiệm, đặc biệt là loại thuốc không được sử dụng trong y họcdanh từAny folk medicine, or popular cure that is not tested, especially one not used in medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. nostrum remediumDạng gốc (base form)
  2. nostra remedia (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

AI