Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
noseblood
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Máu được tạo ra từ chảy máu cam
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The blood produced from a nosebleed.
Nguồn gốc
(etymology)
nose
+
blood
Ví dụ
[…]
she
said
,
sharply
,
"
if
we
women
had
great
fists
as
big
as
yours
there
might
be
a
juster
spurting
of
noseblood
,
Broad
One
.
"
AI
1
Máu được tạo ra từ chảy máu cam
1
Máu được tạo ra từ chảy máu cam
1
Máu được tạo ra từ chảy máu cam