Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nosebeard
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Moustache.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nosebeard
Dạng gốc
(base form)
nosebeard
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nose
+
beard
Ví dụ
He
was
looking
full-on
at
me
.
An
overgrown
nosebeard
,
brown
hairs
overlapping
onto
his
white
chinstrap
.
AI
1
Moustache
1
Moustache
1
Moustache