Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
north temperate zone
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
oɹ
θ
ˈ
t
ɛ
m
p
ɹ
ə
t
ˈ
z
oʊ
n
/
Nghĩa chính
1
Vùng ôn đới giữa Vòng Bắc Cực và Chí tuyến Bắc
danh từ
The temperate zone between the Arctic Circle and the Tropic of Cancer.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
south temperate zone
AI
1
Vùng ôn đới giữa Vòng Bắc Cực và Chí tuyến Bắc
1
Vùng ôn đới giữa Vòng Bắc Cực và Chí tuyến Bắc
1
Vùng ôn đới giữa Vòng Bắc Cực và Chí tuyến Bắc