Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
noot
đại từ
(pronoun)
Nghĩa chính
1
Không có gì
đại từ
nothing
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nowt
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
shy bairns get noot
Chưa có nghĩa
Họ từ
(word family)
cùng gốc
noot
noot
katone
Hợp chất hữu cơ thơm góp phần tạo nên mùi và hương vị của bưởi, đồng thời vừa là sesquiterpene vừa là xeton
danh từ
noot
ropic
Các chất có mục đích tăng cường hoặc nâng cao khả năng nhận thức
danh từ, tính từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
没什么
méi shén me
Không sao, không có gì
空空如也
kōng kōng rú yě
Trống rỗng, không có gì, cạn kiệt
无
wú
Không có gì, không một ai
Tiếng Tây Ban Nha
nada
Không có gì, không gì cả
naranjas
Không có gì
dnd
Không có gì
AI
1
Không có gì
1
Không có gì
1
Không có gì