Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nookery
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một nơi an toàn và ấm cúng
danh từ
a secure and cozy spot
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nookery
Dạng gốc
(base form)
nooker
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nook
+
-ery
AI
1
Một nơi an toàn và ấm cúng
1
Một nơi an toàn và ấm cúng
1
Một nơi an toàn và ấm cúng