Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
noodle effect
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
u
.
d
ə
l
ə
ˈ
f
ɛ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với spaghettification
danh từ
Synonym of spaghettification.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
spaghettification
AI
1
Đồng nghĩa với spaghettification
1
Đồng nghĩa với spaghettification
1
Đồng nghĩa với spaghettification