Dịch

nonvintage

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không cổ điển: gần đâytính từkhông so sánh (not comparable)Not vintage: recent.
  2. Không phải rượu cổ điển: không được làm từ nho thu hoạch trong một nămtính từkhông so sánh (not comparable)Not a vintage wine: not made from grapes harvested during a single year.
  3. Loại rượu không phải là rượu cổ điểndanh từA wine that is not a vintage wine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonvintageDạng gốc (base form)
  2. nonvintagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • Hidalgo’s , , 500- .

AI