nonvintage
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không cổ điển: gần đâytính từkhông so sánh (not comparable)Not vintage: recent.
- Không phải rượu cổ điển: không được làm từ nho thu hoạch trong một nămtính từkhông so sánh (not comparable)Not a vintage wine: not made from grapes harvested during a single year.
- Loại rượu không phải là rượu cổ điểndanh từA wine that is not a vintage wine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nonvintageDạng gốc (base form)
- nonvintagesSố nhiều (plural)