Dịch

nonviability

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng không thể tồn tại được; tính không thực tếdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being nonviable; impracticality.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI