Dịch

nonveg

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không ăn chaytính từkhông so sánh (not comparable)Not vegetarian.
  2. Không phù hợp, người lớn; không phù hợp với trẻ emtính từkhông so sánh (not comparable)Inappropriate, adult; not suitable for children.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .
  • “ ? ?” . “ ” .
  • “ ?” , . “ .”

AI