Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontreasury
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc hoặc liên quan đến kho bạc hoặc Kho bạc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not of or pertaining to a treasury or Treasury.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
treasury
AI
1
Không thuộc hoặc liên quan đến kho bạc hoặc Kho bạc
1
Không thuộc hoặc liên quan đến kho bạc hoặc Kho bạc
1
Không thuộc hoặc liên quan đến kho bạc hoặc Kho bạc