Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontransgender
tính từ
(adjective)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Không chuyển giới; chuyển giới
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not transgender; cisgender.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
nontransgender
nontransgender
ed
Không chuyển giới
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
transgender
AI
1
Không chuyển giới
1
Không chuyển giới
1
Không chuyển giới