Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonthermionic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không nhiệt điện
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not thermionic.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
thermionic
AI
1
Không nhiệt điện
1
Không nhiệt điện
1
Không nhiệt điện