Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nontetragonal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không phải tứ giác
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not tetragonal.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
tetragonal
AI
1
Không phải tứ giác
1
Không phải tứ giác
1
Không phải tứ giác