Dịch

nontaxing

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Không áp đặt thuếtính từkhông so sánh (not comparable)Not imposing a tax.
  2. Không đánh thuế; thẳng thắn, đơn giảntính từkhông so sánh (not comparable)Not taxing; straightforward, simple.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .

AI