Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nontaxing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không áp đặt thuế
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not imposing a tax.
2
Không đánh thuế; thẳng thắn, đơn giản
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not taxing; straightforward, simple.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
taxing
Ví dụ
The
result
is
a
nontaxing
documentary
whose
highest
use
might
be
as
a
primer
for
high
school
students
headed
to
Jerusalem
on
a
class
trip
.
AI
1
Không áp đặt thuế
2
Không đánh thuế
1
Không áp đặt thuế
2
Không đánh thuế
1
Không áp đặt thuế
2
Không đánh thuế