nontaxable
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Không thuộc đối tượng bị đánh thuếtính từkhông so sánh (not comparable)Not subject to being taxed.
- Bất cứ điều gì không phải chịu thuếdanh từAnything that is not subject to taxation.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nontaxableDạng gốc (base form)
- nontaxablesSố nhiều (plural)