Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsweating
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không đổ mồ hôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not sweating.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
sweating
AI
1
Không đổ mồ hôi
1
Không đổ mồ hôi
1
Không đổ mồ hôi