Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonsuite
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến một bộ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not belonging or relating to a suite.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
suite
Ví dụ
Fans
also
have
the
option
of
redeeming
their
tickets
for
half-price
tickets
to
nonsuite
seats
in
2009
or
2010.
AI
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến một bộ
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến một bộ
1
Không thuộc về hoặc liên quan đến một bộ