Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
nonsuicidal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không tự sát
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Not suicidal.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
suicidal
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
suicidal
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
nonsuicide
AI
1
Không tự sát
1
Không tự sát
1
Không tự sát